|

TIÊU CHUẨN LẮP ĐẶT
|
STT
|
Nội dung
|
Tiêu chuẩn
|
|
|
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VÀ GIA CÔNG CHẾ TẠO
|
|
|
1
|
Vật liệu
|
ASTM, JIS, DIN, AS
|
|
2
|
Lắp đặt thiết bị
|
JIS
|
|
3
|
Lắp đặt đường ốn & phụ tùng
|
ANSI, BS, DIN, JIS
|
|
4
|
Lắp đặt hệ thống điều hoà, thông gió
|
ASTM, ANSI, DIN, JIS
|
|
5
|
Thiết kế, chế tạo, lắp đặt lò hơi & bình chịu áp lực
|
ASME 1995
|
|
6
|
Làm sạch bề mặt chuẩn bị cho sơn phủ kết cấu
|
ISO, SIS, SSPC
|
|
7
|
Hàn
|
AWS
|
|
8
|
Đúc
|
ASTM-A48, JIS G5501
|
|
9
|
Mạ kẽm
|
EN 10142, EN 10147
|
|
10
|
Mạ màu
|
EN 10169, JISG 3312
|
|
|
LẮP ĐẶT ĐIỆN
|
|
|
1
|
Nối đất & chống sét
|
ANSI, IEC, AS3000, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
2
|
Chiếu sáng & phụ kiện
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
3
|
Máy biến áp & phụ kiện
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
4
|
Động cơ điện & điều khiển
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
5
|
Đo lường, điều khiển & bảo vệ rơ le
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
6
|
Bảng điện hạ thế
|
ANSI, IEC, AS1136, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
7
|
Thiết bị điện cao thế
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
8
|
Thang, máng cáp, ống & phụ kiện
|
ANSI, IEC, AS, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
9
|
Cáp, dây điện & phụ kiện
|
ANSI, IEC, AS3008, BS, JIS, DIN, TCVN
|
|
10
|
Chống cháy
|
NFPA, ANSI, BS, JIS, TCVN
|
Chú thích:
|
NASI
AS
BS
DIN
IEC
JIS
|
Tiêu chuẩn Mỹ
Tiêu chuẩn Úc
Tiêu chuẩn Anh
Tiêu chuẩn Đức
Tiêu chuẩn của Uỷ ban Điện kỹ thuật QT
Tiêu chuẩn Nhật
|
NFPA
TCVN
AWS
SSPC
SIS
|
Tiêu chuẩn hiệp hội chống cháy
Tiêu chuẩn Việt Nam
Tiêu chuẩn Mỹ
Tiêu chuẩn Mỹ
Tiêu chuẩn Thuỵ Điển
|
|